acute renal failure

acute renal failure

A patient is being monitored for acute renal failure in the hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Suy thận cấp tính: "acute renal failure" một tình trạng y tế nghiêm trọng, trong đó thận đột ngột mất khả năng lọc các chất thải ra khỏi máu. Tình trạng này thường liên quan đến bỏng, chấn thương, nhiễm trùng cấp tính, hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán suy thận cấp tính sau một đợt nhiễm trùng nặng.)
  • (Suy thận cấp tính cần can thiệp y tế ngay lập tức để ngăn ngừa tổn thương vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "develop acute renal failure": phát triển tình trạng suy thận cấp tính.
    • He developed acute renal failure following a major surgery. (Anh ấy phát triển suy thận cấp tính sau một ca phẫu thuật lớn.)
  • "treat acute renal failure": điều trị suy thận cấp tính.
    • Doctors treat acute renal failure with dialysis and medication. (Các bác sĩ điều trị suy thận cấp tính bằng lọc máu thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Renal failure (n): suy thận (nói chung, không phân biệt cấp hay mãn tính).
    • Renal failure can be acute or chronic. (Suy thận có thể cấp tính hoặc mãn tính.)
  • Acute kidney injury (AKI) (n): tổn thương thận cấp tính (thuật ngữ y khoa hiện đại thường dùng thay thế cho "acute renal failure").
    • Acute kidney injury is a common complication in hospitalized patients. (Tổn thương thận cấp tính một biến chứng phổ biếnbệnh nhân nằm viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Acute kidney failure: suy thận cấp (cách nói thông dụng hơn).
  • AKI (Acute Kidney Injury): tổn thương thận cấp tính (thuật ngữ y học chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead to acute renal failure: dẫn đến suy thận cấp tính.
    • Untreated infections can lead to acute renal failure. (Nhiễm trùng không được điều trị có thể dẫn đến suy thận cấp tính.)
  • Recover from acute renal failure: hồi phục sau suy thận cấp tính.
    • Many patients fully recover from acute renal failure with proper care. (Nhiều bệnh nhân hồi phục hoàn toàn sau suy thận cấp tính với sự chăm sóc thích hợp.)
Thành ngữ liên quan
  • In acute renal failure: trong tình trạng suy thận cấp tính.
    • The patient is in acute renal failure and requires urgent dialysis. (Bệnh nhân đang trong tình trạng suy thận cấp tính cần lọc máu khẩn cấp.)